Power tools và các loại dụng cụ khác
Hiển thị 414 kết quả cho "Power tools và các loại dụng cụ khác"
Hiển thị 414 kết quả
- MÁY SIẾT BULONG DÙNG PIN 18V KYOCERA DIW183 (Chưa Pin & Sạc)MÁY SIẾT BULONG DÙNG PIN 18V KYOCERA DIW183 (Chưa Pin & Sạc) Thương hiệu Kyocera Model DIW183 Điện áp: 18V Momen xoán tốt đa (Mạnh) 300N・m (Trung bình) 170N・m (Yếu) 100N・m Tốc độ ...Giảm 17%5.550.000₫6.656.000₫
- MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN 18V KYOCERA DID1806 ( Chưa Pin & Sạc )MÁY VẶN VÍT DÙNG PIN 18V KYOCERA DID1806 ( Chưa Pin & Sạc ) Hãng sản xuất Kyocera Công nghệ Nhật Bản Điện thế pin 18V Đèn chiếu sáng Đèn Led Tốc độ không tải 0 - 2.500 vòng/phút ...Giảm 19%1.660.000₫2.048.000₫
- MÁY MÀI GÓC DÙNG PIN 18V KYOCERA DG1810 (Chưa Pin & Sạc)MÁY MÀI GÓC DÙNG PIN 18V KYOCERA DG1810 (Chưa Pin & Sạc) Thương hiệu Kyocera Model DG1810 Điện áp: 18V Đường kính kẹp: 58mm Đường kính bánh mài: 100mm Tốc độ quay: 10.000 phút ...Giảm 17%2.900.000₫3.500.000₫
- MÁY MÀI GÓC CẦM TAY 100MM 650W KYOCERA G-650❖ THÔNG SỐ KỸ THUẬT Thương hiệu Kyocera Model G-650 Công suất 650W Điện thế 220-240V~50-60Hz Tốc độ không tải 11000 vòng/phút Đường kính đĩa 100mm Trọng lượng 2KgGiảm 29%602.000₫843.000₫
- MÁY THỔI DÙNG PIN 18V KYOCERA DBL180 ( Chưa Pin & Sạc )❖ THÔNG SỐ KỸ THUẬT Hãng sản xuất Kyocera Công nghệ Nhật Bản Điện áp 18V Luồng khí (Chế độ Hi) 0 đến 60,0 cu. ft. mỗi phút. (1,7 cu. m mỗi phút) với vòi phun; 0 đến 81,2 cu. ft. mỗi ...Giảm 14%1.290.000₫1.494.000₫
- MÁY PHUN XỊT, RỬA XE CAO ÁP 1400W KYOCERA AJP-1100❖ THÔNG SỐ KỸ THUẬT Hãng sản xuất Kyocera Công nghệ Nhật Bản Điện thế 220-240V~50-60Hz. Công suất 1050W Áp suất suất tối đa 100 bar Trọng lượng 4.5kgGiảm 12%2.027.000₫2.306.000₫
- KẾT NỐI ỐNG XOAY 360° QUANH HAI ĐIỂM DYNASWIVEL® 13/8 IN DYNABRADE | 95461Version: Patented universal hose connection of aluminium. The arrangement can swivel 360° about two points, allowing complete freedom of movement for the connected tools, without strain. Thông tin ...3.833.000₫
- KẾT NỐI ỐNG XOAY 360° QUANH HAI ĐIỂM DYNASWIVEL® 1/4 IN DYNABRADE | 95460Version: Patented universal hose connection of aluminium. The arrangement can swivel 360° about two points, allowing complete freedom of movement for the connected tools, without strain. Thông tin ...1.678.000₫
- TAY TIẾP XÚC II 15030 13×305 MM CHO MÁY 15006 DYNABRADE | 15030Version: Contact arm for linishing belts 13×305 mm. Suitable for: Mini-Dynafile® II 079551 size 15006. Thông tin kỹ thuật3.160.000₫
- TAY TIẾP XÚC II 15208 13×305 MM CHO MÁY 15006 DYNABRADE | 15028Version: Rounded standard contact arm for linishing belts 6 or 13×305 mm. Suitable for: Mini-Dynafile® II 079551 size 15006. Thông tin kỹ thuật2.717.000₫
- TAY TIẾP XÚC II 15206 13×305 MM CHO MÁY 15006 DYNABRADE | 15026Version: Straight standard contact arm for linishing belts 13×305 mm. Suitable for: Mini-Dynafile® II 079551 size 15006. Thông tin kỹ thuật2.717.000₫
- TAY TIẾP XÚC III 15357 25×457 MM CHO MÁY 15302 DYNABRADE | 15357Version: V-shaped contact arm for linishing belts 25×457 mm. Suitable for: Dynafile® III 079551 size 15302. Thông tin kỹ thuật7.452.000₫
- TAY TIẾP XÚC III 15359 25×457 MM CHO MÁY 15302 DYNABRADE | 15350Version: Short contact arm for linishing belts 25×457 mm. Suitable for: Dynafile® III 079551 size 15302. Thông tin kỹ thuật7.452.000₫
- TAY TIẾP XÚC III 15321 25×457 MM CHO MÁY 15302 DYNABRADE | 15321Version: Straight contact arm for linishing belts 25×457 mm. Suitable for: Dynafile® III 079551 size 15302. Thông tin kỹ thuật3.517.000₫
- COLLET 50016 6 MM CHO DÒNG MÁY 52669 DYNABRADE | 50016Suitable for: Pneumatic straight die grinder No. 079443 size 52669. Thông tin kỹ thuật1.366.000₫
- COLLET 01497 6 MM CHO DÒNG MÁY 48325 DYNABRADE | 01497Suitable for: Pneumatic straight die grinder No. 079443 size 48325. Thông tin kỹ thuật1.645.000₫
- COLLET 51673 3 MM CHO DÒNG MÁY 51701 DYNABRADE | 51673Suitable for: Pneumatic straight die grinder No. 079441 size 51701. Thông tin kỹ thuật1.808.000₫
- TAY TIẾP XÚC CHO DDYNABRADE 11232 LÓT ĐAI 3,4×610 MM | 11232Version: V-shaped contact arm for linishing belts 3, 4×610 mm for working in cramped places. Suitable for: Dynafile® No. 079551 size 1400 / 14010. Note: Other contact arm versions for Dynafile®, ...3.517.000₫
- TAY TIẾP XÚC CHO DYNABRADE 11231 ĐAI LÓT 13×610 MM. | 11231Version: Heavy-duty contact arm for linishing belts 13×610 mm. Suitable for: Dynafile® No. 079551 size 1400 / 14010. Note: Other contact arm versions for Dynafile®, Dynafile® III and ...2.717.000₫
- TAY TIẾP XÚC CHO DYNABRADE 11219 ĐỂ LÓT ĐAI 6 HOẶC 13×610 MM | 11219Version: Rounded contact arm for linishing belts 6 or 13×610 mm, for radiussed profiles. Suitable for: Dynafile® No. 079551 size 1400 / 14010. Note: Other contact arm versions for Dynafile®, ...2.717.000₫