WEIDMÜLLER
Hiển thị 59 kết quả
Hiển thị 59 kết quả cho "WEIDMÜLLER"
- Bộ tua vít điện tử 7 cây weidmueller 27501600001.251.000₫
- Tua vít mũi PZ 2 cách điện thân dài 100mm dáng SLIM weidmueller 2749690000Blade length 100 mm Blade size, crosshead 2 Blade width (B) 2 mm Form Crosshead, round Size 2633.000₫
- Tua vít bake Ph2 cách điện thân dài 100mm dáng SLIM weidmueller 2749660000Blade length 100 mm Blade size, crosshead 2 Blade width (B) 2 mm Form Crosshead, round Size 2636.000₫
- Tua vít bake Ph1 cách điện thân dài 80mm dáng SLIM weidmueller 2749650000Blade length 80 mm Blade size, crosshead 1 Blade width (B) 1 mm Form Crosshead, round Size 1468.000₫
- Tua vít dẹp cách điện 6,5mm thân dài 150mm dáng SLIM weidmueller 2749640000Blade length 150 mm Blade thickness (A) 1.2 mm Blade width (B) 6.5 mm Form Slotted653.000₫
- Tua vít dẹp cách điện 5,5mm thân dài 125mm dáng SLIM weidmueller 2749630000Blade length 125 mm Blade thickness (A) 1 mm Blade width (B) 5.5 mm Form Slotted514.000₫
- Tua vít dẹp cách điện 4mm thân dài 100mm dáng SLIM weidmueller 2749620000Blade length 100 mm Blade thickness (A) 0.8 mm Blade width (B) 4 mm Form Slotted423.000₫
- Tua vít dẹp cách điện 3,5mm thân dài 100mm dáng SLIM weidmueller 2749610000Blade length 100 mm Blade thickness (A) 0.6 mm Blade width (B) 3.5 mm Form Slotted357.000₫
- Bộ tua vít cách điện weidmueller SDI SET SLIM S3.5-6.5/PH1/2 27495800002.120.000₫
- Tua vít dẹp 3,5mm Thân dài 100mm Tổng dài 205mm weidmueller 2749340000Blade length 100 mm Blade thickness (A) 0.6 mm Blade type A Blade width (B) 3.5 mm Form Slotted189.000₫
- Dụng cụ cắt dây điện 2,5mm gắn trên tua vít weidmueller 9006020000Depth 18 mm Depth (inches) 0.709 inch Height 40 mm Height (inches) 1.575 inch Width 40 mm Width (inches) 1.575 inch732.000₫
- Kìm bấm cos ghim 0,5mm², 6mm² CTF 63 ZERT weidmueller 1077010000Conductor cross-section, max. AWG AWG 10 Conductor cross-section, min. AWG AWG 21 Crimping range, max. 6 mm² Crimping range, min. 0.5 mm² Plug width 6.3 mm Type of contact F-plug / -sleeve16.203.000₫
- Kéo cắt sợi KEVLAR weidmueller 1208910000Depth 11.5 mm Depth (inches) 0.453 inch Height 84 mm Height (inches) 3.307 inch Width 148 mm Width (inches) 5.827 inch1.310.000₫
- Kéo thợ điện 2K Dài 140mm weidmueller 9918230000Depth 18.4 mm Depth (inches) 0.724 inch Height 77 mm Height (inches) 3.031 inch Width 140 mm Width (inches) 5.512 inch472.000₫
- Dao Gập 2K Dài 110mm weidmueller 9041600000Depth 22 mm Depth (inches) 0.866 inch Height 37 mm Height (inches) 1.457 inch Width 110 mm Width (inches) 4.331 inch Net weight 159 g916.000₫
- Dao Gập 1K Dài 110mm weidmueller 9918160000Depth 25 mm Depth (inches) 0.984 inch Height 40 mm Height (inches) 1.575 inch Width 110 mm Width (inches) 4.331 inch Net weight 88.7 g479.000₫
- NGÀM THAY THẾ CHO KÌM 728645 16 Erme 16² SPX 4 weidmueller 1119040000Description Suitable for: Wire stripping tool No. 728645: Size 16 (from Cat. 40) Supplied with: Upper and lower blade, compression spring, and length stop.1.540.000₫
- NGÀM THAY THẾ CHO KÌM 728645 10UL Erme SPX UL XL weidmueller 1512790000Description Suitable for: Wire stripping tool No. 728645: Size 10UL (from Cat. 47) Supplied with: Upper and lower blade, compression spring, and length stop.1.171.000₫
- NGÀM THAY THẾ CHO KÌM 728645 6UL Erme SPX UL weidmueller 1471390000Description Suitable for: Wire stripping tool No. 728645: Size 6UL (from Cat. 45) Supplied with: Upper and lower blade, compression spring, and length stop.986.000₫
- NGÀM THAY THẾ CHO KÌM 728645 1 Meha KP MD-SPX weidmueller 9006970000Description Suitable for: Wire stripping tool No. 728645: Size 1 (from Cat. 40) Supplied with: Upper and lower blade, compression spring, and length stop.616.000₫