378 sản phẩm trong “KYOCERA”

Dao phay cầu hợp kim KYOCERA R8.0 2SEB160-300-R80/SOLID ENDMILL - ⌀16,0 mm Đặt trước Dao phay ngón hợp kim KYOCERA D4.5 4FEKM045-110-06/ENDMILL - ⌀4,5 mm Đặt trước Dao phay ngón hợp kim KYOCERA KSP40565 - ⌀12,0 mm, 3 me, không phủ -38% Dao phay ngón hợp kim KYOCERA KSP40529 - ⌀4,0 mm Đặt trước Dao phay ngón hợp kim KYOCERA KSP40541 - ⌀6,0 mm, 3 me, không phủ Đặt trước Dao phay ngón hợp kim KYOCERA KSP40557 - ⌀10,0 mm, 3 me, không phủ -37% Dao phay ngón hợp kim KYOCERA KSP43515 - ⌀8,0 mm, 3 me, không phủ -45% Dao phay cầu hợp kim KYOCERA KSP48701 - ⌀6,0 mm Đặt trước Dao phay ngón hợp kim KYOCERA TN/SER - ⌀10,0 mm, 4 me, phủ TiN -37%
KYOCERADao phay ngón hợp kim KYOCERA TN/SER - ⌀10,0 mm, 4 me, phủ TiN 861.900₫1.379.000₫
Dao phay ngón hợp kim KYOCERA TN/SER - ⌀6,0 mm, 4 me, phủ TiN Đặt trước Dao phay ngón hợp kim KYOCERA TN/SER - ⌀12,0 mm, 4 me, phủ TiN -38%
KYOCERADao phay ngón hợp kim KYOCERA TN/SER - ⌀12,0 mm, 4 me, phủ TiN 1.016.500₫1.626.400₫
Dao phay ngón hợp kim KYOCERA TN/SER - ⌀8,0 mm, 4 me, phủ TiN Đặt trước Mũi khoan hợp kim KYOCERA KSP63580 - ⌀3,5 mm Đặt trước Mũi khoan hợp kim KYOCERA KSP63774 - ⌀9,2 mm Đặt trước Mũi khoan hợp kim KYOCERA 2FL - ⌀3,2 mm Đặt trước
KYOCERAMũi khoan hợp kim KYOCERA 2FL - ⌀3,2 mm 2.419.200₫
Mũi khoan hợp kim KYOCERA 2FL - ⌀4,2 mm Đặt trước
KYOCERAMũi khoan hợp kim KYOCERA 2FL - ⌀4,2 mm 2.431.800₫
Mũi khoan hợp kim KYOCERA KSP63924 - ⌀5,6 mm, 5xD, dòng 140M Đặt trước Mũi khoan hợp kim KYOCERA 2FL - ⌀7,8 mm Đặt trước
KYOCERAMũi khoan hợp kim KYOCERA 2FL - ⌀7,8 mm 2.165.200₫
Mũi khoan hợp kim KYOCERA KSP63751 - ⌀5,6 mm, 3xD, dòng 135M Đặt trước Mũi khoan hợp kim KYOCERA 2FL - ⌀6,8 mm Đặt trước
KYOCERAMũi khoan hợp kim KYOCERA 2FL - ⌀6,8 mm 2.021.400₫
Mũi khoan hợp kim KYOCERA 2FL - ⌀7,0 mm Đặt trước
KYOCERAMũi khoan hợp kim KYOCERA 2FL - ⌀7,0 mm 2.111.200₫
Mũi khoan hợp kim KYOCERA 2FL - ⌀4,0 mm Đặt trước
KYOCERAMũi khoan hợp kim KYOCERA 2FL - ⌀4,0 mm 1.298.400₫
Mũi khoan hợp kim KYOCERA KSP63761 - ⌀7,2 mm Đặt trước Mũi khoan hợp kim KYOCERA KSP63771 - ⌀8,7 mm Đặt trước Mũi khoan hợp kim KYOCERA KSP63780 - ⌀9,9 mm Đặt trước Mũi khoan hợp kim KYOCERA KSP63770 - ⌀8,6 mm Đặt trước Mũi khoan hợp kim KYOCERA KSP63750 - ⌀5,4 mm Đặt trước Cán dao phay mặt KYOCERA MSP1580R/HOLDER Đặt trước
KYOCERACán dao phay mặt KYOCERA MSP1580R/HOLDER 8.220.400₫
Cán dao phay KYOCERA MEZ40-S32-240G - ⌀40 mm, cán 32 mm, dài 240 mm Đặt trước Đầu dao phay KYOCERA MFK080R-11-8T-M/HOLDER - ⌀80 mm, 8 lưỡi, mảnh 11 Đặt trước Đầu dao phay KYOCERA MOF45125R-07-8T-M/HOLDER - ⌀125 mm, 8 lưỡi, mảnh 07 Đặt trước Đầu dao phay biên dạng KYOCERA MRW40-W32-12-4T/HOLDER Đặt trước Đầu dao phay KYOCERA MRW100R-12-7T-M/HOLDER - ⌀100 mm, 7 lưỡi, mảnh 12 (kiểu M) Đặt trước Đầu dao phay KYOCERA MRW100R-12-7T/HOLDER - ⌀100 mm, 7 lưỡi, mảnh 12 Đặt trước Đầu dao phay KYOCERA MRW080R-12-8T/HOLDER - ⌀80 mm, 8 lưỡi, mảnh 12 Đặt trước Cán dao phay KYOCERA MEV20-S18-06-150-2T/HOLDER - ⌀20 mm, dài 150 mm Đặt trước Cán dao phay KYOCERA MEV25-S25-06-170-2T/HOLDER - ⌀25 mm Đặt trước Cán dao phay KYOCERA MEV32-S25-06-4T/HOLDER - ⌀32 mm Đặt trước Cán dao phay KYOCERA MEV25-S20-06-3T/HOLDER - ⌀25 mm, ⌀20 mm Đặt trước Cán dao phay KYOCERA MEV20-S20-06-3T/HOLDER - ⌀20 mm, 3 răng Đặt trước Cán dao phay KYOCERA MEV20-S16-06-2T/HOLDER - ⌀20 mm, 2 răng Đặt trước Đầu dao phay KYOCERA MRX40-M16-12-4T /HOLDER - ⌀40 mm Đặt trước Cán dao phay KYOCERA MRX25-S25-08-4T-180/HOLDER - ⌀25 mm Đặt trước Cán dao phay KYOCERA MRX40-S32-12-4T - ⌀40 mm Đặt trước Cán dao phay KYOCERA MRX32-S32-10-4T-200/HOLDER - ⌀32 mm Đặt trước Cán dao phay KYOCERA MRX20-W20-10-2T/HOLDER - ⌀20 mm, 2 răng Đặt trước Cán dao phay KYOCERA MRX25-S25-10-3T/HOLDER - ⌀25 mm Đặt trước Đầu dao phay KYOCERA MRX100R-12-7T/HOLDER - ⌀100 mm, 7 răng Đặt trước Cán dao phay KYOCERA MFWN90025R-S25-05-2T/HOLDER - ⌀25 mm, ⌀50 mm, chuôi 32 mm Đặt trước Cán dao phay KYOCERA MFWN90050R-S32-05-5T/HOLDER - ⌀50 mm Hết Hàng Đầu dao phay KYOCERA MFWN90125R-12T/HOLDER - ⌀125 mm, 12 răng Đặt trước Đầu dao phay KYOCERA MFWN90125R-8T-M/HOLDER - ⌀125 mm, 8 răng (M) Đặt trước Đầu dao phay KYOCERA MFWN90250R-14T-M/HOLDER - ⌀250 mm, 14 lưỡi Đặt trước Đầu dao phay KYOCERA MFWN90200R-12T-M/HOLDER - ⌀200 mm Đặt trước Đầu dao phay KYOCERA MFWN90125R-6T-M/HOLDER - ⌀125 mm, 6 răng (M) Đặt trước Đầu dao phay KYOCERA MFWN90100R-9T-M/HOLDER - ⌀100 mm, 9 răng (M) Đặt trước Đầu dao phay KYOCERA MFWN90125R-8T/HOLDER - ⌀125 mm, 8 răng Đặt trước Đầu dao phay KYOCERA MFWN90080R-5T-M/HOLDER - ⌀80 mm Đặt trước Đầu dao phay KYOCERA MFWN90100R-7T-M/HOLDER - ⌀100 mm, 7 răng (M) Đặt trước Đầu dao phay KYOCERA MFWN90250R-12T/HOLDER - ⌀250 mm, 12 lưỡi Đặt trước